Bảng giá thuê billboard tại Việt Nam 2026: chi phí theo thành phố, vị trí và loại bảng
Tóm tắt nhanh: thuê billboard ở Việt Nam năm 2026 hết bao nhiêu?
Thuê một billboard tấm lớn tại TP.HCM hoặc Hà Nội trong năm 2026 có thể dao động từ 70–350 triệu đồng/tháng, tùy thuộc vào vị trí, kích thước và lưu lượng giao thông. Phần lớn vị trí rơi vào khoảng 800 triệu – 3 tỷ đồng/năm; các vị trí tại khu vực trung tâm hoặc nút giao thông trọng điểm thường có mức giá cao hơn.
- Màn hình LED ngoài trời: khoảng 22–100 triệu đồng/tuần, thuê ngắn hạn được.
- Billboard cao tốc, quốc lộ: khoảng 520 triệu – 1,3 tỷ đồng/năm.
- Lightbox, hộp đèn tầm thấp: từ khoảng 100 triệu đồng/biển/năm.
- Thời hạn thuê: billboard tĩnh thường tối thiểu 3 tháng; LED thuê được theo ngày, tuần hoặc tháng.
Đây là mức giá tham khảo tổng hợp từ báo giá công khai trên thị trường đến tháng 10/2026, chưa phải báo giá chính thức. Mỗi vị trí có giá riêng, phụ thuộc lưu lượng, tầm nhìn và thời điểm đặt.
Bảng giá thuê billboard theo loại bảng
Billboard trụ đơn và pano ốp tường là hai loại có giá cao nhất. Màn hình LED phù hợp chiến dịch ngắn vì thuê được theo tuần.
| Loại bảng | Đặc điểm chính | Giá tham khảo 2026 | Đơn vị thuê thường gặp |
|---|---|---|---|
| Billboard trụ đơn (unipole), 1–3 mặt | Trụ thép độc lập ở trục chính, cửa ngõ, tuyến liên tỉnh | 800 triệu – 3 tỷ đ/vị trí/năm | Từ 3 tháng, phổ biến theo năm |
| Pano ốp tường tòa nhà | Gắn mặt bên tòa nhà cao tầng, một mặt, diện tích lớn | 400 triệu – 2 tỷ đ/năm | Từ 3 tháng, phổ biến theo năm |
| Bảng trên cầu vượt đi bộ (Hà Nội) | Thường theo cặp hai mặt cầu, xe chạy chậm bên dưới | 500 triệu – 4 tỷ đ/năm | Theo năm |
| Billboard cao tốc, quốc lộ | Mặt bảng 120–200 m², cao 8–15 m so với mặt đường | Khoảng 520 triệu – 1,3 tỷ đ/năm | Theo năm |
| Màn hình LED ngoài trời | Phát luân phiên spot 15–30 giây, 120–240 spot/ngày | 22–100 triệu đ/tuần | Theo ngày, tuần hoặc tháng |
| Lightbox, hộp đèn tầm thấp | Có đèn bên trong, đặt dọc vỉa hè, khu dân cư | 100 triệu – 2 tỷ đ/biển/năm | Theo năm |
| Nhà chờ xe buýt | Ngang tầm mắt người đi bộ và xe máy | Khoảng 180–390 triệu đ/năm | Theo năm |
Các báo giá gốc bằng USD được quy đổi ở mức làm tròn 26.000 đ/USD. Muốn so sánh với xe buýt, thang máy hay trung tâm thương mại, xem thêm Bảng giá quảng cáo ngoài trời (OOH) 2026.
Chi phí thuê billboard theo thành phố
TP.HCM có mặt bằng giá cao nhất, thường cao hơn Hà Nội khoảng 10–20%. Đà Nẵng và các tỉnh rẻ hơn rõ rệt với cùng loại bảng.

| Thành phố | Billboard, pano tấm lớn | Màn hình LED ngoài trời (gói 1 giờ/ngày) | Ví dụ và lưu ý |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 100–350 triệu đ/tháng ở vị trí trung tâm | 70–220 triệu đ/tháng; màn lớn ở Quận 1 có thể tới khoảng 340 triệu đ/tháng | Trụ 3 mặt vòng xoay Bình Lợi niêm yết khoảng 3,8 tỷ đ/năm; billboard QL1A cạnh chợ đầu mối Thủ Đức khoảng 700 triệu đ/năm |
| Hà Nội | 80–300 triệu đ/tháng | 60–200 triệu đ/tháng; ví dụ LED 216 Trần Duy Hưng khoảng 120 triệu đ/tháng | Nhiều tuyến hạn chế bảng khổ lớn nên vị trí billboard khan hiếm hơn |
| Đà Nẵng | Khoảng 1,0–1,8 tỷ đ/năm (mặt bằng chung billboard tại ba thành phố lớn) | Khoảng 210–290 triệu đ/tháng tại các màn trung tâm | Màn LED lớn tập trung ở Hải Châu và Sơn Trà |
| Tỉnh, thành khác (ví dụ Cần Thơ) | Pano ngoại thành khoảng 310–570 triệu đ/năm | Cần Thơ khoảng 65–145 triệu đ/tháng | Cùng loại bảng thường thấp hơn đáng kể so với TP.HCM, Hà Nội |
Gói LED cơ bản là 1 giờ phát mỗi ngày: 120 spot dài 30 giây hoặc 240 spot dài 15 giây. Một số báo giá LED trong bảng được niêm yết từ năm 2025, nên cần xác nhận lại trước khi lập ngân sách.
Chi phí theo vị trí: trung tâm, cao tốc hay sân bay?
Vị trí quyết định giá nhiều hơn kích thước. Bảng ở ngã tư, vòng xoay trung tâm có thể đắt gấp 2–3 lần bảng cùng cỡ ở ngoại thành.
| Vị trí | Giá tham khảo 2026 | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Nút giao, vòng xoay trung tâm (Quận 1, Quận 3; nội đô Hà Nội) | Cao nhất, gấp 2–3 lần ngoại thành | Chiến dịch ra mắt, thương hiệu cần độ nhận diện cao |
| Trong nhà ga sân bay (LED, lightbox, pano) | 6–300 triệu đ/tuần | Khách công tác, khách thu nhập cao |
| Đường ra sân bay | Khoảng 780 triệu – 1,56 tỷ đ/năm | Khách công tác, khách du lịch |
| Cao tốc, quốc lộ | Khoảng 520 triệu – 1,3 tỷ đ/năm | Phủ sóng liên tỉnh, người đi ô tô đường dài |
| Ngoại thành thành phố lớn | Pano khoảng 310–570 triệu đ/năm | Doanh nghiệp địa phương, chuỗi bán lẻ theo khu vực |
Trước khi chốt, hãy hỏi chủ bảng số liệu lưu lượng, hướng nhìn và ảnh thực tế cả ban ngày lẫn ban đêm.
Chi phí ngoài tiền thuê: báo giá đã gồm những gì?
Hai báo giá cùng một con số có thể chênh nhau rất xa. Có đơn vị báo trọn gói gồm thuê vị trí, in ấn, vận chuyển, thi công, thủ tục và bảo hành; có đơn vị chỉ báo tiền thuê vị trí.
Khi so sánh, hãy hỏi rõ từng khoản sau:
- In ấn mặt bảng: bạt in theo kích thước bảng; nên in thử để kiểm tra lệch màu trước khi in chính thức.
- Thi công, vận chuyển: bảng tầm cao cần xe nâng, máy móc chuyên dụng, nên chi phí không nhỏ.
- Đèn chiếu sáng: nhiều billboard chỉ bật đèn khoảng 18h–22h; hỏi rõ khung giờ sáng đèn.
- Thủ tục thông báo sản phẩm quảng cáo: ai chuẩn bị hồ sơ và ai chịu phí.
- Bảo hành, bảo trì: ai thay bạt khi rách, sửa khung khi hư hỏng trong thời gian thuê.
- Nội dung cho LED: màn LED nhận tốt nhất file video MP4; ảnh tĩnh cũng nên chuyển thành video đúng tỷ lệ màn.
- VAT: nhiều báo giá công khai chưa gồm VAT, cần quy về cùng một mức khi so sánh.
6 yếu tố quyết định giá thuê billboard
Vị trí và thời điểm đặt là hai yếu tố làm giá dao động mạnh nhất. Thuê dài hạn và đặt sớm là hai cách giảm giá rõ rệt nhất.
| Yếu tố | Tác động đến giá |
|---|---|
| Vị trí, lưu lượng | Ngã tư đông xe, điểm dừng đèn đỏ, trục chính đắt gấp 2–3 lần khu ngoại thành |
| Kích thước, số mặt | Billboard trụ đơn 2–3 mặt đắt hơn bảng 1 mặt; billboard 18 × 12 m đắt gấp 3–4 lần pano nhỏ |
| Tầm nhìn | Bảng cần nhìn rõ từ xa 80–100 m, không bị cây, cột điện che khuất |
| Thời hạn thuê | Thuê 1–3 tháng có đơn giá/tháng cao hơn; thuê 6–12 tháng thường tiết kiệm 10–20% |
| Mùa cao điểm | Cuối năm và Tết giá có thể tăng 20–30%; nên đặt trước 1–2 tháng |
| Bảng tĩnh hay LED | LED chia thời lượng cho nhiều thương hiệu nên rẻ hơn khi thuê ngắn; khung giờ 17h–20h thường đắt hơn |
Ví dụ ngân sách: 4 kịch bản thường gặp
Một chiến dịch billboard nhỏ có thể bắt đầu từ vài trăm triệu đồng. Phủ sóng một thành phố hoặc một hành lang cao tốc trong cả năm thường cần từ 1 tỷ đồng trở lên.
| Mục tiêu | Cấu hình gợi ý | Cách tính | Ngân sách ước tính |
|---|---|---|---|
| Ra mắt sản phẩm 4 tuần tại TP.HCM | 2 màn LED trung tâm | 2 màn × 4 tuần × 22–100 triệu đ | 176–800 triệu đ |
| Xây dựng nhận diện 6 tháng tại Hà Nội | 1 billboard nội đô | 1 bảng × 6 tháng × 80–300 triệu đ | 480 triệu – 1,8 tỷ đ |
| Phủ hành lang cao tốc 12 tháng | 2 billboard cao tốc | 2 bảng × 520 triệu – 1,3 tỷ đ | 1,04–2,6 tỷ đ |
| Thương hiệu địa phương 12 tháng | 3 lightbox gần điểm bán | 3 biển × từ 100 triệu đ | Từ 300 triệu đ |
Đây là phép tính minh họa từ các mức giá tham khảo ở trên, chưa gồm sản xuất, VAT và chiết khấu dài hạn.
Quy định quảng cáo ngoài trời từ 01/01/2026
Luật Quảng cáo sửa đổi số 75/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/01/2026. Với billboard và màn hình ngoài trời, doanh nghiệp cần nắm bốn điểm sau:
- Thông báo trước khi lên bảng: người quảng cáo trên bảng quảng cáo, băng-rôn phải gửi hồ sơ thông báo sản phẩm quảng cáo đến cơ quan quản lý quảng cáo địa phương trước khi thực hiện.
- Màn hình ngoài trời: không được dùng âm thanh, ánh sáng không được ảnh hưởng an toàn giao thông; vị trí màn phải theo quy chuẩn kỹ thuật và quy hoạch địa phương.
- Quy hoạch do UBND cấp tỉnh lập: UBND tỉnh, thành phố lập, phê duyệt và công bố công khai quy hoạch quảng cáo ngoài trời.
- Trách nhiệm của chủ bảng: chủ công trình chịu trách nhiệm về chất lượng, an toàn, phòng cháy, và tháo dỡ khi bảng hư hỏng hoặc hết hợp đồng.
Luật được hướng dẫn bởi Nghị định 342/2025/NĐ-CP; mức xử phạt theo Nghị định 87/2026/NĐ-CP. Khi ký hợp đồng, hãy yêu cầu chủ bảng xác nhận vị trí hợp pháp và ghi rõ bên nào lo thủ tục thông báo. Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý.
6 cách tối ưu chi phí thuê billboard
- Thuê dài hạn khi đã chắc vị trí. Hợp đồng 6–12 tháng thường rẻ hơn 10–20% so với thuê lẻ từng tháng.
- Né mùa cao điểm hoặc đặt sớm. Cuối năm và Tết giá có thể tăng 20–30%; giữ chỗ trước 1–2 tháng.
- Kết hợp bảng tĩnh và LED. Một billboard "neo" dài hạn cộng vài tuần LED cho đợt ra mắt giúp tăng tần suất mà không phải thuê thêm bảng cả năm.
- Chọn vị trí đúng, không phải vị trí đắt nhất. Bảng có lưu lượng đều và tầm nhìn thoáng thường hiệu quả hơn bảng đắt nhưng bị che. Xem thêm: 1 bảng lớn hay 5 bảng vừa?
- So sánh trên cùng một đơn vị. Quy mọi báo giá về VNĐ/tháng, cùng điều kiện có hoặc không gồm in ấn, thi công, VAT.
- Đo lường bằng mã QR hoặc link UTM. Bạn biết được bao nhiêu người tương tác từ billboard, làm cơ sở cho lần đặt tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Thuê billboard ở TP.HCM bao nhiêu tiền một tháng?
Giá billboard ở Hà Nội có rẻ hơn TP.HCM không?
Thuê billboard tối thiểu bao lâu?
Giá thuê đã gồm in ấn và thi công chưa?
Quảng cáo màn hình LED tính giá thế nào?
Billboard cao tốc giá bao nhiêu?
Có cần xin phép khi chạy quảng cáo billboard không?
Nhận đề xuất vị trí và báo giá miễn phí từ Firstboard
Giá thật của một bảng chỉ có khi đối chiếu vị trí cụ thể với mục tiêu và ngân sách của bạn. Firstboard tổng hợp billboard, LED và các loại hình OOH tại TP.HCM, Hà Nội và nhiều tỉnh, rồi gửi đề xuất kèm vị trí và giá.
Đề xuất miễn phí kèm vị trí và giá. Không ràng buộc.
- Gửi yêu cầu: sea.firstboard.com/vi
- Zalo: zalo.me/84325116313
- Hotline, WhatsApp: +84 32 511 6313
- Email: hello@firstboard.com
- Tự tra vị trí: Khám phá vị trí
Nếu thương hiệu của bạn cũng chạy tại Thái Lan, Indonesia, Singapore, Philippines hay Malaysia, Firstboard có thể lên kế hoạch nhiều thị trường cùng lúc qua SEA Network™.